tênh hênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái phơi bày thân thể một cách lộ liễu, không che đậy, thường là nằm ngửa: Dùng để miêu tả tư thế nằm hoặc ngồi một cách bất cẩn, để lộ cơ thể ra ngoài một cách không phù hợp, thiếu ý tứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta say rượu, nằm tênh hênh ngay giữa sân. (Anh ta say rượu, nằm phơi bày thân thể một cách lộ liễu ngay giữa sân.)
- Đứa trẻ ngủ tênh hênh trên ghế, quần áo xốc xếch. (Đứa trẻ ngủ ở tư thế phơi bày cơ thể trên ghế, quần áo không gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tênh hênh" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán sự thiếu ý tứ, thiếu văn hóa trong tư thế, cử chỉ.
- Khách đến chơi mà chủ nhà nằm tênh hênh trên giường thì thật là mất lịch sự. (Khách đến chơi mà chủ nhà nằm ở tư thế phơi bày thân thể trên giường thì thật là mất lịch sự.)
Từ này có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ sự phô bày một cách thô thiển, không che giấu (thường là điều không hay).
- Hắn khoe khoang tênh hênh về số tiền kiếm được. (Hắn khoe khoang một cách phô trương, lộ liễu về số tiền kiếm được.)
Biến thể và từ gần giống
- Phơi phới (tính từ): Thoải mái, nhẹ nhàng, thường chỉ tâm trạng. (Khác nghĩa, nhưng có chung yếu tố "phơi").
- Lõa lồ (tính từ): Trần truồng, không mặc quần áo. (Nghĩa mạnh hơn và cụ thể hơn "tênh hênh").
Từ đồng nghĩa
- Lộ liễu: Thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng, không giấu giếm (có thể dùng cho hành vi, thái độ).
- Bất cẩn: Không cẩn thận, thiếu suy nghĩ (về tư thế, hành động).
Từ trái nghĩa
- Kín đáo: Giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
- Ý tứ: Có sự cân nhắc, giữ gìn trong cử chỉ, hành vi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nằm tênh hênh: Cụm từ phổ biến nhất, mô tả chính xác hành động.
- Say xỉn, ông ấy về nhà và nằm tênh hênh trên sofa. (Say xỉn, ông ấy về nhà và nằm ở tư thế phơi bày thân thể trên sofa.)
- Phơi ngửa thân thể một cách lộ liễu: Nằm tênh hênh giữa nhà.